GO
Trang chủ
Sản phẩm Thiết bị Phân tích môi trường
Thiết bị phân tích môi trường nước
Công ty CP Thiết bị và Hóa chất Hải Long là nhà phân phối hàng đầu ở Việt Nam về các loại thiết bị phân tích môi trường. Công ty là đại diện độc quyền, đại diên phân phối của nhiều hãng chuyên sản xuất thiết bị phân tích môi trường có uy tín trên thế giới như Mettler Toledo, Hanna Instrument, Aqualytic... Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại sản phẩm, từ các loại test kit đo nhanh hiện trường, các loại máy cầm tay tiện dụng phân tích hiện trường, đến các loại dùng phân tích trong phòng thí nghiệm. Các sản phẩm phân tích môi trưởng chủ yếu mà công ty Hải Long cung cấp gồm:
- Thiết bị đo nồng độ pH, nhiệt độ; pH/ORP.
- Thiết bị đo độ đục.
- Thiết bị đo độ dẫn.
- Thiết bị đo COD.
- Thiết bị đo BOD.
- Thiết bị đo DO.
- Thiết bị so màu.
- Thiết bị đo đa chỉ tiêu.
- Các loại test kit đo nhanh môi trường nước.
- Máy phát hiện và xác định nồng độ khí độc.
- Thiết bị đo độ ồn.
- Thiết bị đo nồng độ bụi, thiết bị đo độ sáng.
- Thiết bị xác định phóng xạ.


Bút đo pH - Model: HI 98107

 Thang đo 0.0 to 14.0 pH
 Độ phân dải: 0.1 pH
 Độ chính xác:  ±0.1 pH
 Hiệu chuẩn bằng tay: tại 2 điểm

 Nguồn cung cấp:  pin 4 x 1.5V

 Kích thước: 175 x 41 x 23 mm (6.9 x 1.6 x 0.9")


Máy đo pH để bàn - Model: pH211

Máy đo pH, mV,  nhiệt độ

Thang đo pH: -2.00 ~ 16.00

            Độ phân giải: 0.01 pH

            Độ chính xác: ±0.01

            Hiệu chuẩn tự động  pH tại 1 hoặc 2 điểm với 5 điểm đệm đã được nhớ:4.01 ; 6.86 ;     7.01 ; 9.18 ; 10.01 ;

Thang đo mv: ±399.9 ; ±2000 mV

            Độ phân giải: 0.1 ; 1 mV

            Độ chính xác: ±0.2 mV ; ± 1 mV

Thang đo nhiệt độ: -9.9 ~ 120.0o

            Độ phân giải: 0.1 oC

            Độ chính xác: ±0.4 oC

Điện cực đo nhiệt độ: HI 7669/2W cáp dài 1m.

Điện cực : HI 1131B đo pH, mV cáp dài1m.

Tự động bù nhiệt khi đo ( trong khoảng nhiệt độ: -9.9 ~ 120.0oC  )

Môi trường làm việc của máy: 0 ~ 50 oC ( 32  ~ 212 oF ) ; RH 95%

Nguồn điện: 12 VDC adapter

Kích thước: 240x182x74mm, 1.1Kg

 


Máy đo độ dẫn để bàn - Model: EC 215

Máy đo độ dẫn nhiều thang, thích hợp dùng trong phòng thí nghiệm.  Với 4 thang đo đảm bảo khả năng phân giải và độ chính xác cao nhất cho những nhu cầu đo khác nhau của khách hàng.

Thang đo: 0.0~199.9mS/cm; 0~1999mS/cm; 0.00~19.99mS/cm; 0.0~199.9mS/cm

Khả năng phân giải: 0.1mS/cm; 1mS/cm; 0.01mS/cm; 0.1mS/cm

Độ chính xác: ±1%F.S

Chuẩn bằng tay tại 1 điểm.

Bù nhiệt tự động trong khoảng 0-50oC.

Đầu dò HI76303 (platinum 4-ring sensor), tích hợp sensor nhiệt độ, cáp dài 1m.

Nguồn điện: adapter 12Vdc

Kích thước: 240*182*74mm, nặng 1kg

Cung cấp gồm: đầu dò HI76303, adapter 12Vdc và hướng dẫn sử dụng.

 




Máy đo độ đục cầm tay  - Model:HI 93703

Thang đo: 0.00 to 50.00 FTU; 50 to 1000 FTU

Độ phân dải: 0.01 FTU (0.00 to 50.00 FTU);1 FTU (50 to 1000 FTU)

Độ chính xác:   ±0.5 FTU or ±5%

Hiệu chuẩn 3 điểm: (0 FTU, 10 FTU and 500 FTU)

Nguồn sang:  đèn  LED

Nguồn cung cấp:pin   4 x 1.5V AA
Kích thước:   220 x 82 x 66 mm (8.7 x 3.2 x 2.6")


Máy đo Oxy hòa tan cầm tay – Model HI9142

 

Thang đo:0.0 to 19.9 mg/L

Độ phân dải:0.1 mg/L

Độ chính xác:±1.5 F.S.

Hiệu chuẩn bằng tay: tại 1 hoặc 2 điểm (zero & slope)

Bù nhiệt tự động: 0 to 30°C

Điện cực:   HI 76407/4,  cáp dài 4 m

Nguồn cung cấp:pin  4 x 1.5V AA

Kích thước:  196 x 80 x 60 mm (7.7 x 3.1 x 2.4")

Khối lượng:   500 g (1.1 lb.)


Bơm định lượng

Model: BL - 15

 Lưu lượng Max:   15.3 LPH

Vỏ bơm:  làm bằng sợi polypropylene

 Vật liệu: Đầu bươm PVDF (PolyVinyliDene Fluoride),Van cầu bằng thủy tinh.

Chiều cao mồi Max: 1.5 m (5 feet)

Nguồn cung cấp:  110/115 Vac hoặc 220/240 Vac

Công suất bơm Max:  200W

Bảo vệ:   IP65

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:165 x 194 x 121 mm (6.5 x 7.6 x 4.8")

Khối lượng: 3 kg

 

Model: BL - 1.5

Lưu lượng Max: 1.5 LPH

Vỏ bơm:  làm bằng sợi polypropylene

Vật liệu: Đầu bươm PVDF (PolyVinyliDene Fluoride),Van cầu bằng thủy tinh.

Chiều cao mồi Max: 1.5 m (5 feet)

Nguồn cung cấp:  110/115 Vac hoặc 220/240 Vac

Công suất bơm Max:  200W

Bảo vệ:   IP65

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:165 x 194 x 121 mm (6.5 x 7.6 x 4.8")

Khối lượng:. 3 kg

 

Model: BL - 3

Lưu lượng Max:   2.9 LPH

Vỏ bơm:  làm bằng sợi polypropylene

Vật liệu: Đầu bươm PVDF (PolyVinyliDene Fluoride),Van cầu bằng thủy tinh.

Chiều cao mồi Max: 1.5 m (5 feet)

Nguồn cung cấp:  110/115 Vac hoặc 220/240 Vac

Công suất bơm Max:  200W

Bảo vệ:   IP65

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:165 x 194 x 121 mm (6.5 x 7.6 x 4.8")

Khối lượng: 3 kg

 

Model: BL -  5

Lưu lượng Max:   2.9 LPH

Vỏ bơm:  làm bằng sợi polypropylene

Vật liệu: Đầu bươm PVDF (PolyVinyliDene Fluoride),Van cầu bằng thủy tinh.

Chiều cao mồi Max: 1.5 m (5 feet)

Nguồn cung cấp:  110/115 Vac hoặc 220/240 Vac

Công suất bơm Max:  200W

Bảo vệ:   IP65

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:165 x 194 x 121 mm (6.5 x 7.6 x 4.8")

Khối lượng: 3 kg

 

Model: BL - 7

Lưu lượng Max:   7.6 LPH

Vỏ bơm:  làm bằng sợi polypropylene

Vật liệu: Đầu bươm PVDF (PolyVinyliDene Fluoride),Van cầu bằng thủy tinh.

Chiều cao mồi Max: 1.5 m (5 feet)

Nguồn cung cấp:  110/115 Vac hoặc 220/240 Vac

Công suất bơm Max:  200W

Bảo vệ:   IP65

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:165 x 194 x 121 mm (6.5 x 7.6 x 4.8")

Khối lượng: 3 kg

 

Model: BL - 10

 Lưu lượng Max:   10.8 LPH

 Vỏ bơm:  làm bằng sợi polypropylene

 Vật liệu: Đầu bươm PVDF (PolyVinyliDene Fluoride),Van cầu bằng thủy tinh.

Chiều cao mồi Max: 1.5 m (5 feet)

Nguồn cung cấp:  110/115 Vac hoặc 220/240 Vac

Công suất bơm Max:  200W

Bảo vệ:   IP65

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:165 x 194 x 121 mm (6.5 x 7.6 x 4.8")

Khối lượng: 3 kg

 

 Model: BL - 20

Lưu lượng Max:   18.2 LPH

Vỏ bơm:  làm bằng sợi polypropylene

Vật liệu: Đầu bươm PVDF (PolyVinyliDene Fluoride),Van cầu bằng thủy tinh.

Chiều cao mồi Max: 1.5 m (5 feet)

Nguồn cung cấp:  110/115 Vac hoặc 220/240 Vac

Công suất bơm Max:  200W

Bảo vệ:   IP65

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:165 x 194 x 121 mm (6.5 x 7.6 x 4.8")

Khối lượng: 3 kg


 

TB ĐO pH NƯỚC THẢI - Model: HI 991001

Thang đo pH: -2.00 to 16.00 pH

Thang đo nhiệt  độ :-5.0 to 105.0°C / 23.0 to221.0°F.

Độ chính xác pH: ±0.02 pH

Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C (up to 60°C), ±1°C (outside);±1.0°F (up to 140°F), ±2°F (outside).

Chuẩn độ  tự  động Ph:Tại 1 hoặc 2 điểm với  2 điểm đệm đã được nhớ (pH 4.01 / 7.01 / 10.01 or pH 4.01 / 6.86 / 9.18)

Điện cực:HI 1296D và dây cáp

Loại pin:3 x 1.5V AA /sử dụng liên tục 2000 giờ tự động tắt sau 8 phút không sử dụng.

Kích thước:   150 x 80 x 36 mm


Máy đo pH để bàn - Model: pH212

Thang đo pH: -2.00 ~ 16.00;-2.000 to 16.000 pH

            Độ phân giải: 0.01 pH, 0.001pH

            Độ chính xác: ±0.01pH;±0.002pH

Hiệu chuẩn tự động  pH tại 1 hoặc 2 điểm với 5 điểm đệm đã được nhớ: pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01

Thang đo mv: ±399.9 ; ±2000 mV

            Độ phân giải: 0.1 ; 1 mV

            Độ chính xác: ±0.2 mV ; ± 1 mV

Thang đo nhiệt độ: -9.9 ~ 120.0o

            Độ phân giải: 0.1 oC

            Độ chính xác: ±0.4 oC

Điện cực đo nhiệt độ: HI 7669/2W cáp dài 1m.

Điện cực : HI 1131B đo pH, mV cáp dài1m.

Tự động bù nhiệt khi đo ( trong khoảng nhiệt độ: -9.9 ~ 120.0oC  )

Môi trường làm việc của máy: 0 ~ 50 oC ( 32  ~ 212 oF ) ; RH 95%

Nguồn điện: 12 VDC adapter

Kích thước: 240x182x74mm, 1.1Kg

Cung cấp bao gồm: Máy chính + điện cực đo Ph HI 1131B (  cáp dài 1m) + điện cực đo nhiệt độ HI 7669/2W + giá đở điện cực + dung dịch chuẩn pH 4, pH 7 + 12 VDC adapter + HDSDỤNG


Máy đo pH- Model: HI 981401N

Thang đo  pH 0.0 to 14.0 pH
Độ phân dải: 0.1 pH
Độ chính xác pH: ±0.2 pH
Hiệu chuẩn bằng tay: 2 điểm tại Ph4 và pH7.
Điện cực pH: HI 1286
Nguồn cung cấp: 12VDC adapter
Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
Kích thước: 86 x 110 x 43 mm (3.4 x 4.3 x 1.7")


Bút đo đa năng EC/TDS/nhiệt độ - Model: HI 98312

Thang đo EC: 0.00 to 20.00 mS/cm

Thang đo TDS: 0.00 to 10.00 ppt

Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C / 32 to 140.0°F

Độ phân dải EC: 0.01 mS/cm

Độ phân dải TDS: 0.01 ppt 

Độ phân dải nhiệt độ:   0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác EC:  ±2% F.S.

Độ chính xác TDS:  ±2% F.S.

Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C / ±1°F

Tự động hiệu chuẩn:1 điểm

Hệ số chuyển đổi TDS : Điều chỉnh từ  0.45 to 1.00

Môi trường nhiệt độ:0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%

Nguồn điện cung cấp:4 x 1.5V with BEPS

Kích thước:163 x 40 x 26 mm (6.4 x 1.6 x 1.0")


Bút đo EC/TDS/NHIỆT ĐỘ  - Model: HI 98311

Thang đo EC: 0 to 3999 µS/cm

Thang đo TDS: 0 to 2000 ppm

Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C / 32 to 140.0°F

Độ phân dải EC: 1 µS/cm

Độ phân dải TDS: 1 ppm

Độ phân dải nhiệt độ:  0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác EC:  ±2% F.S.

Độ chính xác TDS:  ±2% F.S.

Độ chính xác nhiệt độ:  ±0.5°C / ±1°F

Tự động hiệu chuẩn:1 điểm

Hệ số chuyển đổi TDS : Điều chỉnh từ  0.45 to 1.00

Nhiệt độ môi trường:   0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%

Nguồn điện:   4 x 1.5V with BEPS

Kích tước:  163 x 40 x 26 mm (6.4 x 1.6 x 1.0")


Bút đo đa năng pH/ EC/TDS/NHIỆT - Model: HI 98130

Thang đo pH: 0.00 to 14.00 pH

Thang đo EC: 0.00 to 20.00 mS/cm

Thang đo TDS : 0.00 to 10.00 ppt

Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C / 32 to 140.0°F

Độ phân dải pH:0.01 pH

Độ phân dải  EC: 0.01 mS/cm

Độ phân dải  TDS: 0.01 ppt

Độ phân dải nhiệt độ: 0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác  pH:  ±0.05 pH

Độ chính xác  EC/TDS : ±2% F.S.

Độ chính xác nhiệt độ:  ±0.5°C / ±1°F

Hiệu chuẩn pH tự động:1 hoặc 2 điểm với 2 điểm đếm đã được nhớ (pH 4.01 / 7.01 / 10.01 or 4.01 / 6.86 / 9.18)

Hiệu chuẩn  EC/TDS tự động: tại 1 điểm

Hệ số chuyển đổi TDS: Điều chỉnh từ 0.45 to 1.00

Điện cực pH: HI 73127

Nhiệt độ môi trường:   0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%

Nguồn cung cấp: pin  4 x 1.5V

Kích thước: 163 x 40 x 26 mm (6.4 x 1.6 x 1.0")


Bút đo đa năng pH/ EC/TDS/NHIỆT ĐỘ - Model: HI 98129

Thang đo pH: 0.00 to 14.00 pH

Thang đo EC: 0 to 3999 µS/cm

Thang đo  TDS:  0 to 2000 ppm

Thang đo nhiệt độ:0.0 to 60.0°C / 32 to 140.0°F

Độ phân dải pH: 0.01 pH

Độ phân dải  EC: 1 µS/cm

Độ phân dải  TDS: 1 ppm

Độ phân dải nhiệt độ:   0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác  pH:  ±0.05 pH

Độ chính xác  EC/TDS : ±2% F.S.

Độ chính xác nhiệt độ:  ±0.5°C / ±1°F

Hiệu chuẩn pH tự động:1 hoặc 2 điểm với 2 điểm đếm đã được nhớ (pH 4.01 / 7.01 / 10.01 or 4.01 / 6.86 / 9.18)

 Hiệu chuẩn  EC/TDS tự động: tại 1 điểm

Hệ số chuyển đổi TDS: Điều chỉnh từ 0.45 to 1.00

Điện cực pH: HI 73127

Nhiệt độ môi trường:   0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%

Nguồn cung cấp: pin  4 x 1.5V

Kích thước:  163 x 40 x 26 mm (6.4 x 1.6 x 1.0")


Máy đo EC/ pH - Model: HI 981405N

Thang đo: 0.0 to 14.0 pH; 0.00 to 9.99 mS/cm
Độ phân dải: 0.1 pH; 0.01 mS/cm
Độ chính xác: ±0.2 pH; ±2% F.S.
Hiệu chuẩn bằng tay: 1 hoặc 2 điểm(pH); 1 điểm (EC)
Điện cực: HI 7632 (EC), HI 1286 (pH) và HI 1283 (pin).
Nguồn cung cấp :12 Vdc adapter
Nhiệt đọ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%
Kích thước:160 x 110 x 35 mm (6.3 x 4.3 x 1.4")


Đồng hồ đo đa năng pH/EC/TDS/ NHIỆT ĐỘ - Model: HI 991404

Thang đo pH: 0.0 to 14.0 pH

Thang đo EC: 0 to 3999 µS/cm

Thang đo TDS: 0 to 2000 ppm (mg/L)

Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C (32 to 140°F)

Độ phân dải pH: 0.1 pH

Độ phân dải EC: 1 µS/cm

Độ phân dải TDS: 1 ppm

Độ phân dải nhiệt độ:  0.1°C (0.1°F)

Độ chính xác pH: ±0.1 pH

Độ chính xác EC/TDS: ±2% F.S.

Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C (±1°F)

Hiệu chuẩn pH tự động: 1 hoặc 2 điểm với 2 điểm đệm đã được nhớ; EC/TDS: tự động, 1 điểm.

Điện cực pH:  HI 1293D

Điện cực EC/TDS:  HI 7630 (fixed) EC/TDS

Nhiệt độ môi trường:  0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Nguồn cung cấp:   12 Vdc adapter.

Kích thước:  160 x 105 x 31 mm (6.3 x 4.1 x 1.2")


Máy đo đa năng pH/ EC/TDS/NHIỆT ĐỘ - Model: HI 991300

Thang đo pH: 0.00 to 14.00 pH
                  EC: 0 to 3999 µS/cm
                  TDS: 0 to 2000 ppm
                 ºC/ºF: 0.0 to 60.0°C (32 to 140°F)

Độ phân dải:  pH: 0.01 pH
                         EC: 1 µS/cm
                         TDS: 1 ppm
                         ºC/ºF: 0.1ºC/ºF

Độ chính xác (at 20°C):

                                    pH: ±0.01 pH
                                    EC/TDS: 2% Full Scale
                                   ºC/ºF: ±1°C (± 1.0ºF)

Hiệu chuẩn tự động EC/TDS:

1 điểm tại 1382 ppm (conv.=0.5);1500 ppm (conv.=0.7); 1413 µS/cm.

Hiệu chuẩn tự động pH:

1 hoặc 2 điểm với 2 điểm đệm đã được nhớ (4.01 / 7.01 / 10.01 or 4.01 / 6.86 / 9.18).

Hệ số EC/TDS:Lựa chọn giữa 0.45, 0.50 (default), 0.55, 0.60, 0.65, 0.68, 0.70, 0.75, 1.00 ppm=1 µS.

Bù nhiệt:

          pH: Tự động từ 0 to 60°C;
          EC/TDS: tự động từ 0 to 60°C với lựa chọn bước nhảy β= 0.0, 1.8, 1.9 (default), 2.0, 2.1, 2.2, 2.3, 2.4% / °C

Điện cực:HI 1288 pH/EC/TDS với đầu cảm biến nhiệt độ, cáp dài 1m kết nối DIN.

Nguồn cung cấp:pin 4 x 1.5V AAA

Nhiệt độ môi trường:0 to 50°C (32 to 122 °F); RH 100%

Kích thước:143 x 80 x 38 mm (5.6 x 3.1 x 1.5')


Máy đo EC/TDS/°C/NaCl - Model: HI 9835

Thang đo EC: 0.00 to 29.99 µS/cm; 30.0 to 299.9 µS/cm; 300 to 2999 µS/cm;3.00 to 29.99 mS/cm; 30.0 to 200.0 mS/cm; up to 500.0 mS/cm (actual EC)

Thang đo TDS: 0.00 to 14.99 ppm (mg/L); 15.0 to 149.9 ppm (mg/L); 150 to 1499 ppm (mg/L);
1.50 to 14.99 g/L; 15.0 to 100.0 g/L up to 400.0 g/L (actual TDS)

Thang đo NaCl: 0.0 to 400.0%

Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C

Độ phân dải EC: 0.01 µS/cm; 0.1 µS/cm; 1µS/cm;0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm

Độ phân dải TDS: 0.01 ppm (mg/L); 0.1 ppm (mg/L); 1 ppm (mg/L);0.01 g/L; 0.1 g/L

Độ phân dải NaCl: 0.1%

Độ phân dải nhiệt độ: 0.1°C

Độ chính xác EC: ±1% ±(0.05 µS/cm or 1 digit) –Độ chính xácTDS: ±1% ±(0.03 ppm or 1 digit) –Độ chính xác NaCl: ±1%

Độ chính xác nhiệt độ: ±0.4°C

Tự động hiệu chuẩn EC: 1 điểm, với 6 điểm đệm đã được nhớ (84, 1413, 5000, 12880, 80000 và 111800 µS/cm).

Hiệu chuẩn NaCl: 1 điểm, với dung dịch HI 7037

Hiệu chuẩn nhiệt độ: 2 điểm, tại 0 và 50°C (32 to 122°F)

Bù nhiệt tự động hoặc bằng tay: 0 to 60°C (32 to 140°F);không thực hiện được cho việc đo EC và TDS.

Điều chỉnh hệ số nhiệt độ: 0.00 to 6.00%/°C (chỉ cho việc đo EC và TDS)

Điều chỉnh hệ số TDS: 0.40 to 0.80 ,điện cực   HI 76309.

Nguồn cung cấp: Pin 4 x 1.5V AA hoặc 12 Vdc
Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%

Kích thước: 196 x 80 x60 mm (7.7 x 3.1 x 2.4")


Máy đo  pH/mV/EC/TDS/ NaCl - Model: HI 255

Thang đo pH/ORP:  -2.00 to 16.00 pH; -2.000 to 16.000 pH / ±699.9 mV; ±2000 mV

Thang đo EC: 0.00 to 29.99 µS/cm; 30.0 to 299.9 µS/cm; 300 to 2999 mS/cm; 3.00 to 29.99 mS/cm; 30.0 to 200.0 mS/cm; up to500.0mS/cm .

Thang đo TDS: 0.00 to 14.99 ppm; 15.0 to 149.9 ppm; 150 to 1499 ppm;1.50 to 14.99 g/L; 15.0 to 100.0 g/L; up to 400.0 g/L.

Thang đo NaCl: 0.0 to 400.0% NaCl

Thang đo nhiệt độ: -10 to 120.0°C (pH); 0.0 to 60.0°C (EC)

Độ phân dải pH/ORP: 0.01 pH; 0.001 pH / 0.1 mV (±699.9 mV); 1 mV (±2000 mV)

Độ phân dải EC: 0.01 µS/cm; 0.1 µS/cm; 1µS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm

Độ phân dải TDS: 0.01 ppm; 0.1 ppm; 1 ppm; 0.01 g/L; 0.1 g/L

Độ phân dải NaCl: 0.1% NaCl

Độ phân dải nhiệt  độ: 0.1°C

Độ chính xác pH/ORP: ±0.01 pH; ±0.002 pH / ±0.2 mV (±699.9 mV); ±1 mV (±2000 mV)

Độ chính các EC: ±1%

Độ  chính  xác TDS: ±1%

Độ  chính xác  NaCl: ±1%

Độ  chính  xác  nhiệt  độ: ±0.4°C

Hiệu chuẩn pH tự động:tại 1, 2 hoặc 3 điểm, với 5 điểm đệm đã được nhớ (4.01, 6.86, 7.01, 9.18,10.01).

Hiệu chuẩn tự động EC:Tại 1 điểm với  6 điểm đệm đã được nhớ (84.0 and 1413 µS/cm; 5.00, 12.88, 80.0 và111.8 mS/cm)

Hiệu chuẩn tự động NaCL: Tại 1 điểm với dung dịch chuẩn HI 7037L.

Điện  cực pH:  HI 1131B

Điện  cực EC:  HI 76310

Điện  cực nhiệt  độ: HI 7662

Dữ liệu lưu trữ:   200 mẫu

Nguồn cung cấp:12 Vdc adapter

Kích thước:    240 x 182 x 74 mm


Máy đo EC/TDS/NaCl/ NHIỆT ĐỘ LOẠI ĐỂ BÀN - Model: HI 2300

Thang đo EC: 0.00 to 29.99 µS/cm; 30.0 to 299.9 µS/cm; 300 to 2999 µS/cm;3.00 to 29.99 mS/cm; 30.0 to 200.0 mS/cm;up to 500.0 mS/cm (actual EC)

Thang đo TDS: 0.00 to 14.99 mg/L (ppm); 15.0 to 149.9 mg/L (ppm); 150 to 1499 mg/L (ppm);1.50 to 14.99 g/L (ppt); 15.0 to 100.0 g/L (ppt);up to 400.0 g/L (actual TDS), với hệ số nhảy 0.80.

Thang đo NaCl: 0.0 to 400.0%

Thang đo nhiệt độ: -9.9 to 120.0°C

Độ phân dải EC: 0.01 µS/cm; 0.1 µS/cm; 1µS/cm;0.01mS/cm; 0.1 mS/cm

Độ phân dải TDS: 0.01 mg/L; 0.1 mg/L; 1mg/L;0.01 g/L; 0.1 g/L

Độ phân dải NaCl: 0.1%

Độ phân dải nhiệt độ:0.1°C

Độ chính xác EC: ±1%

Độ chính xác TDS: ±1%

Độ chính xác NaCl: ±1%

Độ chính xác nhiệt độ:±0.4°C

Hiệu chuẩn EC tự động: 1 điểm với 6 điểm đệm đã được nhớ (84, 1413, 5000, 12880, 80000, 111800 µS/cm)

Hiệu chuẩn NaCl: 1 điểm, với dung dịch chuẩn HI 7037.

Hiệu chuẩn nhiệt độ:  2 điểm, 0 to 50°C (32 to 122°F)

Tự động bù nhiệt hoặc điều chỉnh bằng tay: 0 to 60°C (32 to 140°F)

Lựa chọn bước nhảy nhiệt độ: từ  0.00 to 6.00%/°C (dùng cho việc đo EC and TDS)

Lựa chọn hệ số bước nhảy TDS: Từ 0.40 to 0.80

Điện cực:  HI 76310, đầu cảm biến nhiệt độ sensor.

Nguồn cung cấp:12 Vdc adapter.

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:  240 x 182 x 74 mm (9.4 x 7.2 x 2.9")


Bút đo độ dẫn  - Model: HI 98303

Thang đo:   1999 µS/cm

Độ phân dải:   1 µS/cm

Độ chính xác:   ±2% F.S.

Mẫu hiệu chuẩn:   HI 70031

Nguồn điện cung cấp: 4 x 1.5V

Kích thước:   175 x 41 x 23 mm (6.9 x 1.6 x 0.9")


Máy đo độ dẫn nước - Model: HI 983302N

Thang đo: 0.00 to 9.99 mS/cm

Độ phân dải: 0.01 mS/cm

Độ chính xác: ±2% F.S.

Điện cực: HI7632

Kích thước: 86 x 94 x 33 mm (3.4 x 3.7 x 1.3")

Nguồn cung cấp: 12VDC


Máy đo độ dẫn nước cầm tay - Model: HI 8733

Thang đo:  0.0 to 199.9 µS/cm;0 to 1999µS/cm; 0.00 to 19.99 mS/cm;0.0 to 199.9 mS/cm

 Độ phân dải: 0.1 µS/cm;1 µS/cm;0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm

Độ chính xác:  ±1% F.S.

Hiệu chuẩn bằng tay:1 điểm

Bù nhiệt tự động: 0 to 50°C (32 to 122°F) với bước điều chỉnh 0 to 2.5%/°C .

Điện cực: HI 76302W, ATC, cáp dài 1m.

Nguồn cung cấp:pin  1 x 9V

Nhiệt độ môi trường:  0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%

Kích thước:   164 x 76 x 45 mm (6.4 x 3.0 x 1.8")


Máy đo Oxy hòa tan để bàn - Model: HI 2400

Thang đo:0.00 to 45.00 mg/L

Thang đo: 0.0 to 300.0%

Thang đo: 0.0 to 50.0°C

Độ phân dải:  0.01 mg/L

Độ phân dải:   0.1%

Độ phân dải:    0.1°C

Độ chính xác:  ±1.5% F.S.

Độ chính xác:   ±1.5% F.S.

Độ chính xác:   ±0.5°C

Hiệu chuẩn tự động: 1 hoặc 2 điểm tại 0% (Với dung dịch HI 7040).

Bù độ cao: 0 to 4000 m

Bù độ mặn:  0 to 40 g/L (độ phân dải 1 g/L)

Bù nhiệt tự động: 0.0 to 50.0°C

Điện cực:  HI 76407/2 với 2m cáp nối.

Kết nối PC:   RS232

Nguồn cung cấp:12 Vdc adapter

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:  240 x 182 x 74 mm (9.4 x 7.2 x 2.9")

Khối lượng:   1.1 kg


Máy đo Oxy hòa tan và BOD  - Model: HI 98186

Thang đo DO đến 50ppm hoặc 600%. Đo trực tiếp BOD

Đo áp suất khí quyển. Tự động bù muối, bù nhiệt độ, bù áp.

Chống thấm nước. Nhớ được 400 kết quả đo

Kết nối máy tính bằng cổng USB

Có đế sạc pin cắm trực tiếp vào ổ điện ( giống điện thoại di động)

Màn hình LCD có đèn màu xanh.

Tính năng kỹ thuật

Chế độ đo: Đo trực tiếp D.O; BOD

Thang đo: 0.00 to 50.00 ppm; 0.0 to 600.0 % saturation

Độ phân giải: 0.01 ppm; 0.1% saturation

Độ chính xác:

Từ 0 tới 300%: ±1.5% giá trị đọc được hay ±1.0% khi giá trị  lớn hơn

Từ 300 tới 600%: ±3% of giá trị đọc được

Từ 0 tới 30 mg/L: ±1.5% giá trị đọc được hay 0.10 mg/L khi giá trị lớn hơn

Từ 30 mg/L tới 50 mg/L: ±3% giá trị đọc được

Ap suất khí quyển:

Thang đo: 450 to 850 mmHg

Độ phân giải: 1 mm Hg

Độ chính xác: ± 3 mmHg trong khoảng ±15°C từ điểm chuẩn

Nhiệt độ:

Thang đo: -20.0 to 120.0°C

Độ phân giải: 0.1°C

Bù nhiệt Tự động trong khoảng 0.0 to 50.0°C

Bù muối 0 to 70 ppt (g/L)

Đầu dò Đầu dò HI 76407/4F

Nguồn 4 Pin AA 1.2V có thể sạc lại khi hết pin

Auto-off Có thể lựa chọn sau: 5, 10, 30, 60 phút

Môi trường Cấp bảo vệ chống thấm nước IP67

Máy nặng 525g

 Cung cấp gồm: Đầu dò HI76407/4F kết hợp tính năng đo nhiệt độ, cáp dài 4m; 2 màng thay thế; dung dịch điện cực; pin; bộ sạc pin; hộp đựng và hướng dẫn sử dụng.


Máy đo Oxy hòa tan - BOD - Model: HI4421

Chế độ đo: Đo trực tiếp D.O; BOD

D.O

Thang đo: 0.00 to 90.00 ppm; 0.0 to 600.0 % oxy bão hòa.

Độ phân giải: 0.01 ppm; 0.1% saturation

Độ chính xác:: ±1.5% giá trị đọc

Ap suất khí quyển:

Thang đo: 450 to 850 mmHg; 560 to 1133 mbar

Độ phân giải: 1 mm Hg

Độ chính xác: ± 3 mmHg

Nhiệt độ:

Thang đo: -20.0 to 120.0°C

Độ phân giải: 0.1°C

Độ chính xác ±0.2 °C

Hiệu chuẩn D.O tự dộng hoặc theo người sử dung, 1 hoặc 2 điểm

Hiệu chuẩn áp suất khí quyển 1 điểm.

Bù nhiệt Tự động trong khoảng 0.0 to 50.0°C

Alarm trong hoặc ngoải limit

Kế nối máy tính qua cổng USB hoặc RS232

Màn hình LCD màu 240x320 dot-matrix.

Nguồn 12 Vdc adapter

Kích thước máy 159 x 230 x 93 mm

Khối lượng 800g.

Cung cấp gồm: máy chính, đầu dò D.O HI76408, dung dịch điện phân HI7041S, màng D.O, giá đỡ điện cực, adapter và HD sử dụng.


Máy đo độ mặn cầm tay - Model: HI 931101

Thang đo NaCl :0.150 to 1.500; 1.50 to 15.00; 15.0 to 150.0; 150 to 300 (g/L)

Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 80.0°C

Độ chính xác NaCl: ±5%

Độ chính xác nhiệt  độ : ±0.5°C

Chuẩn độ tự động : 1 hoặc 2 điểm tại 3.00 g/L (HI 7083) và 0.30 g/L (HI 7085) hoặc 30.0 g/L (HI 7081) 

Điện cực FC 300B và cáp dài 1 m kết nối BNC.

Điện cực nhiệt độ   HI 7662 với cáp dài 1m (không bao gồm)

Nguồn cung cấp:   4 x 1.5V AA / sử dụng liên tục trong 200 giờ.

Nhiệt độ môi trường:   0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%

Kích thước:  196 x 80 x 60 mm (7.7 x 3.1 x 2.4")


Máy đo nhiệt độ cầm tay -  Model: HI 98509-1

Độ chính xác:  ±1°C

Nguồn cung cấp: 1 x 1.5V AAA

Kích thước: 106 x 58 x 19 mm (4.2 x 2.3 x 0.7")

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Điện cực bằng thép, cáp dài 1m.

Thang nhiệt độ: -50.0 to 150.0°C

Độ phân dải: 0.1°C


Máy đo nhiệt độ & độ ẩm -  Model:HI 9564

Thang đo độ ẩm RH: 20.0 to 95.0%

Thang đo nhiệt độ: 0.0 to 60.0°C (32 to 140°F)

Độ phân dải RH: 0.1%

Độ phân dải T0:  0.1°C / 0.1°F

Độ chính xác RH: ±3% RH (50 to 85% RH) ±4% RH (outside)

Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C / ±1°F

Điện cực RH:  HI 70602  bao gồm đầu cảm biến nhiệt độ sensor, cáp dài 1m
Nguồn cung cấp: 1 x 9V

Kích thước:   164 x 76 x 45 mm (6.5 x 3 x 1.8")

Khối lượng:  340 g


Máy đo nhiệt thang cao - Model: HI 8757

Thang đo:   -50 to 1350°C

Độ phân dải:  0.1°C (-50.0 to 199.9°C);1°C (200 to 1350°C)

Độ chính xác: ±0.5%

Điện cực thăm dò nhiệt: HI 766 series (không bao gồm)

Nguồn cung cấp: 1 x 9V

Kích thước: 180 x 83 x 40 mm (7.1 x 3.3 x 1.6")

Khối lượng: 226 g


Máy đo nồng độ cồn - Model: HI 83540

Thang đo: 0.0 đến 25.0% v/v

Độ phân giải: 0.1% v/v

Độ chính xác:

Độ bù đường cố định: 0.7% v/v đối với dry and medium-dry wine. (hàm lượng đường dưới 12 g/l)

Độ bù đường type: dry range: 0.4% v/v ( hàm lượng đường dưới 4g/l); medium-dry range: 0.4% v/v (4g/l đến 12g/l); medium-sweet range: 0.8% v/v (12g/l đến 45 g/l);sweet range: 0.4% v/v (45g/l đến 180g/l)

Thể tích mẫu thử: 50ml

Bù nhiệt từ 5-35oC

Đầu đo độ cồn: HI76315

Tốc độ khuấy: 1500 vòng/phút

Môi trường làm việc: 0 đến 50oC; RH 95%

Nguồn điện: 12 Vdc adapter

Kích thước máy: 208 x 214 x 163 mm

Khối lượng: 2200g

Cung cấp gồm: máy chính, thuốc thử, xilanh 60ml, 30ml, cốc 100ml, đầu dị độ cồn HI76315, thanh khuấy, adapter và HD sử dụng.


Máy đo độ đục để bàn - Model: LP 2000

Thang đo:  0.00 to 50.00 FTU; 50 to 1000 FTU

Độ phân dải:   0.01 FTU; 1 FTU

Độ chính xác:   ±0.5 FTU

Hiệu chuẩn  3 điểm (0 FTU, 10 FTU, 500 FTU)

Nguồn sang:   đèn LED

Nguồn cung cấp:   12 Vdc adapter

Kích thước:  230 x 170 x 70 mm (9.0 x 6.7 x 2.8")

Khối lượng: 600g (1.3 lb.)

 


Máy khuấy từ  - Model: HI 312N

Thể tích khuấy Max: 5 lit

Tốc độ khuấy  thấp: 100 rpm

Tốc độ khuấy cao: 800 to 1000 rpm

Nguồn cung cấp: 110/115 Vac hoặc 230/240 Vac, 50/60 Hz

Vỏ máy: Làm bằng thép không dỉ AISI 316

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:180 x 180 x 70 mm (7.1 x 7.1 x 2.8")

Khối lượng:  1.4 kg


Máy khuấy từ  - Model: HI 303N

Thể tích khuấy Max: 2.5 lit

Tốc độ khuấy  thấp: 100 to 500 rpm

Tốc độ khuấy cao: từ 100 to 1000 rpm

Nguồn cung cấp: 110/115 Vac hoặc 230/240 Vac, 50/60 Hz

Vỏ máy: Làm bằng thép không dỉ AISI 316

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:180 x 180 x 70 mm (7.1 x 7.1 x 2.8")

Khối lượng:  1.4 kg

 


Máy khuấy từ - Model: HI 324N

Thể tích khuấy Max: 5 lit

Tốc độ khuấy  thấp: 100 rpm

Tốc độ khuấy cao: từ 800 to 1000 rpm

Nguồn cung cấp: 110/115 Vac hoặc 230/240 Vac, 50/60 Hz

Vỏ máy: Làm bằng thép không dỉ AISI 316

Nhiệt độ môi trường: 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%

Kích thước:180 x 180 x 70 mm (7.1 x 7.1 x 2.8")

Khối lượng:  1.4 kg

 


Máy chuẩn độ tự động  - Model: HI 901

Thang đo:   -2000.0 to 2000.0 mV / -2.000 to 20.000 pH / -5.0 to 105.0°C

Độ phân dải:  0.1 mV / 0.1/0.01/0.001 pH / 0.1°C

Độ chính xác:   ±0.1 mV / ±0.001 pH / ±0.1°C

Thể tích Burette:  5 mL (±5 µl), 10 mL (±10 µl), 25 mL (±25 µl) và 50 mL (±50 µl)
với hiển thị dung dịch 0.001 mL.

Độ phân dải Burette 1/40000

Độ chính xác của thuốc thử: 0.1% của thể tích bgurette

Màn hình hiển thị LCD 120 x 90 mm (4.7 x 3.5"); độ phân dải 320 x 240 pixel

Phương pháp: 100 (11 standard, 89 user-defined)

Kiểu khuấy:Loại cánh quạt, 100-2500 RPM với độ phân dải 100 rpm.

Kết nối ngoại vi: Hiển thị VGA, bàn phím, kết nối máy in, dao diện RS232

Nguồn cung cấp:115 Vac hoặc 230 Vac, 50/60 Hz

Nguồn tiêu thụ:   40 VA max.

Nhiệt độ môi trường:  10 to 40°C (50 to 104°F); RH max 95%

Kích thước:  390 x 350 x 380 mm (15.3 x 13.8 x 14.9")

 


Máy chuẩn độ tự động - Model: HI 902

Thang đo:  -2000.0 to 2000.0 mV / -2.000 to 20.000 pH / -5.0 to 105.0°C

Độ phân dải:  0.1 mV / 0.1/0.01/0.001 pH / 0.1°C

Độ chính xác: ±0.1 mV / ±0.001 pH / ±0.1°C

Thể tích Burette:5 mL (±5 µl), 10 mL (±10 µl), 25 mL (±25 µl) và 50 mL (±50 µl)
với dung dịch hiển thị 0.001 mL.

Độ phân dải Burette:1/40000

Độ chính xác của thuốc thử: 0.1%

Màn hình hiển thị LCD: 120 x 90 mm (4.7 x 3.5"); 320 x 240 pixel resolution

Phương pháp: 100 (11 standard, 89 user-defined)

Hiệu chuẩn pH bằng tay hay tự động:tại 1-5 điểm với 4 điểm đệm đã được nhớ.

Nguồn cung cấp:115 Vac hoặc 230 Vac, 50/60 Hz.

Điện năng tiêu thụ: 40 VA max.

Nhiệt độ môi trường:10 to 40°C (50 to 104°F); RH max 95%

Kích thước:390x350 x380 mm (15.3 x 13.8 x14.9")


Máy đo đa chỉ tiêu  - Model: HI 83214

Nguồn sáng:3 đèn tungsten với tần số: 420/525/610 nm

Nguồn cung cấp: pin  2 x 9V hoặc 12 Vdc adapter

Nhiệt độ môi trường:0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%.

Kích thước: 230 x 165 x 70 mm

Thông số các chỉ tiêu:

 

Các chỉ tiêu

Thang đo

Code

Ammonia HR

0 to 100 mg/L

HI 93764B-25

Ammonia LR

0.00 to 3.00 mg/L

HI 93764A-25

Chlorine, free

0.00 to 5.00 mg/L

HI 93701-01, HI 93701-03

Chlorine, total

0.00 to 5.00 mg/L

HI 93711-01, HI 93711-03

COD HR

0 to 15000 mg/L

HI 93754C-25

COD LR

0 to 150 mg/L

HI 93754A-25

COD LR

0 to 150 mg/L

HI 93754D-25

COD LR

0 to 150 mg/L

HI 93754F-25

COD MR

0 to 1500 mg/L

HI 93754B-25

COD MR

0 to 1500 mg/L

HI 93754E-25

COD MR

0 to 1000 mg/L

HI 93754G-25

Nitrate

0.0 to 30.0 mg/L

HI 93766-50

Nitrogen, total

0.0 to 25.0 mg/L

HI 93767A-50

Nitrogen, total HR

10 to 150 mg/L

HI 93767B-50

Phosphorus, acid hydrolyzable

0.00 to 5.00 mg/L

HI 93758B-50

Phosphorus, reactive

0.00 to 5.00 mg/L

HI 93758A-50

Phosphorus, reactive HR

0.00 to 100.0 mg/L

HI 93763A-50

Phosphorus, total

0.00 to 3.50 mg/L

HI 93758C-50

Phosphorus, total HR

0.00 to 100.0 mg/L

HI 93763B-50


Máy phân tích đa chỉ tiêu môi trường  nước - Model: HI83208

 

Nguồn sáng: 4 đèn Tungsten với lọc băng tần hẹp ở bước sóng 420/525/575/610nm.

Đầu dò ánh sáng: 4 Silicon photocells

Nguồn điện: 2pin 9V hay adapter 12Vdc

Máy tự động tắt sau 10 phút không sử dụng.

Môi trường làm việc: 0 đến 50oC; RH 95%

Kích thước: 230´165´70mm, nặng 640g.

Cung cấp gồm: máy chính, cuvet, chai D.O, pin, adapter 12Vdc và hướng dẫn sử dụng.

 Các thuốc thử do khách hàng tùy chọn:

       HI93715-01 Amoniăc MR 0.00 – 10.00 mg/L

       HI93700-01 Amoniăc LR 0.00 – 3.00 mg/L

       HI93701-01 Clo tự do 0.00 – 2.50 mg/L

       HI93711-01 Clo tổng 0.00 – 3.50 mg/L

       HI93702-01 Đồng HR 0.00 – 5.00 mg/L

       HI95747-01 Đồng LR 0 – 1000 µg/L

       HI93729-01 Florua 0.00 – 2.00 mg/L

       HI93721-01 Sắt HR 0.00 – 5.00 mg/L

       HI93746-01 Sắt LR 0 -400 µg/L

       HI93709-01 Mangan HR 0.0 20.0 mg/L

       HI93748-01 Mangan LR 0 – 300 µg/L

       HI93730-01 Molybden 0.0 -40.0 mg/L

       HI93726-01 Niken HR 0.00 – 7.00 g/L

       HI93728-01 Nitrat 0.0 -30.0 mg/L

       HI93732-01 Oxy hòa tan 0.0 -10.0 mg/L

       HI93710-01 Ph 6.5 – 8.5

       HI93717-01 Phosphat HR 0.0 -30.0 mg/L

       HI93713-01 Phosphat LR 0.00 - 2.50 mg/L

       HI93705-01 Silic 0.00 – 2.00 mg/L

       HI93737-01 Bạc 0.000 – 1.000 mg/L

       HI93731-01 Kẽm 0.00 – 3.00 mg/L


Máy phân tích 36 chỉ tiêu môi trường  nước và COD Model: HI 83099

Nguồn sáng:   4 đèn tungsten

Nguồn cung cấp: pin  2 x 9V or 12 Vdc adapter

Nhiệt độ môi trường:  0 to 50°C (32 to 122°F);RH max 95%

Kích thước:  230 x 165 x 70 mm

Trọng lượng:   640 g

Thông số các chỉ tiêu

Tên loại chỉ tiêu          Thang đo / Mã – code

 Alkalinity                0 to 500 mg/L (as CaCO3) HI 93755-0

Aluminum                0.00 to 1.00 mg/L  HI 93712-01

Ammonia LR                0.00 to 3.00 mg/L HI 93700-01

Ammonia MR                0.00 to 9.99 mg/LHI 93715-01

Bromine                    0.00 to 8.00 mg/L  HI 93716-01

Calcium                    0 to 400 mg/L HI 937521-01

Chlorine dioxide       0.00 to 2.00 mg/L HI 93738-01

Chlorine, free            0.00 to 2.50 mg/L HI 93701-01

Chlorine, total           0.00 to 3.50 mg/L HI 93711-01

Chromium VI HR     0 to 1000 µg/L HI 93723-01

Chromium VI LR      0 to 300 µg/L HI 93749-01

COD HR                    0 to 15000 mg/L HI 93754C-25

COD LR                    0 to 150 mg/L HI 93754A-25

COD LR                    0 to 150 mg/LHI 93754D-25

COD LR                    0 to 150 mg/L HI 93754F-25

COD MR                   0 to 1500 mg/L HI 93754B-25

COD MR                   0 to 1000 mg/L HI 93754G-25

Color                         0 to 500 PCU

Color of Water          0 to 500 PCU (Platinum Cobalt Units)

Copper HR                0.00 to 5.00 mg/L HI 93702-01

Copper LR                0 to 990 µg/L HI 95747-01

Cyanide                     0.000 to 0.200 mg/L HI 93714-01

Cyanuric acid            0 to 80 mg/L HI 93722-01

Fluoride                     0.00 to 2.00 mg/L HI 93729-01

Hardness (Calcium)   0.00 to 2.70 mg/L HI 93720-01

Hardness (Magnesium) 0.00 to 2.00 mg/L HI 93719-01

Hydrazine                   0 to 400 µg/L HI 93704-01

Iodine                          0.0 to 12.5 mg/L HI 93718-01

Iron HR                      0.00 to 5.00 mg/L HI 93721-01

Iron LR                       0 to 400 µg/L HI 93746-01

Magnesium                    0 to 150 mg/L HI 937520-01

Manganese HR              0.0 to 20.0 mg/L HI 93709-01

Manganese LR              0 to 300 µg/L HI 93748-01

Molybdenum                 0.0 to 40.0 mg/L HI 93730-01

Nickel HR                    0.00 to 7.00 g/L HI 93726-01

Nitrate                           0.0 to 30.0 mg/L HI 93728-01

Nitrite HR                      0 to 150 mg/L HI 93708-01

Nitrite LR                    0.00 to 0.35 mg/L HI 93707-01

Oxygen, dissolved          0.0 to 10.0 mg/L HI 93732-01

Ozone                             0.00 to 2.00 mg/L HI 93757-01

pH                                 6.5 to 8.5 pH HI 93710-01

Phosphate HR                0.0 to 30.0 mg/L HI 93717-01

Phosphate LR                 0.00 to 2.50 mg/L HI 93713-01

Phosphorus                     0.0 to 15.0 mg/L HI 93706-01

Potassium HR                  0 to 200 mg/L HI 93750-01

Potassium LR                  0.0 to 20.0 mg/L HI 93750-01

Potassium MR                 10 to 100 mg/L HI 93750-01

Silica                             0.00 to 2.00 mg/L HI 93705-01

Silver                             0.000 to 1.000 mg/L HI 93737-01

Sulfate                             0 to 100 mg/L HI 93751-01

Zinc                             0.00 to 3.00 mg/L HI 93731-01


Máy phá mẫu COD - Model: HI 839800

Nhiệt độ của phản ứng: 105°C hoặc 150°C

Độ ổn định nhiệt độ:   ±0.5°C

Số ống nghiệm:  25 chai COD (dia 16 x 100 mm)

Độ chính xác:  ±2°C (25°C/77°F)

Thời gian làn nóng:. 30 phút, phụ thuộc vào nhiệt độ lựa chọn.

Cài đặt thời gian: 0 đến 120 phút.

Block  gia nhiệt bằng nhôm.

Điện áp: 220V/50Hz

 


Máy đo đa chỉ tiêu - Model: HI 83213

 

Nguồn sáng:   4 đèn tungsten với bước song 420/525/575/610 nm

Nguồn cung cấp:pin 2 x 9V hoặc 12 Vdc adapter

Kích thước:  230 x 165 x 70 mm

Khối lượng:   640g

Thông số các chỉ tiêu

 Các chỉ tiêu

Thang đo

Code

Aluminum

0.00 to 1.00 mg/L

HI 93712-01

Ammonia LR

0.00 to 3.00 mg/L

HI 93700-01

Ammonia MR

0.00 to 10.00 mg/L

HI 93715-01

Bromine

0.00 to 8.00 mg/L

HI 93716-01

Chlorine, free

0.00 to 2.50 mg/L

HI 93701-01

Chlorine, total

0.00 to 3.50 mg/L

HI 93711-01

Chromium VI HR

0 to 1000 µg/L

HI 93723-01

Chromium VI LR

0 to 300 µg/L

HI 93749-01

Color

0 to 500 PCU

N/A

Copper HR

0.00 to 5.00 mg/L

HI 93702-01

Copper LR

0 to 1000 µg/L

HI 95747-01

Iodine

0.0 to 12.5 mg/L

HI 93718-01

Nickel HR

0.00 to 7.00 g/L

HI 93726-01

Nickel LR

0.000 to 1.000 mg/L

HI 93740-01

Nitrate

0.0 to 30.0 mg/L

HI 93728-01

Nitrite HR

0 to 150 mg/L

HI 93708-01

Nitrite LR

0.00 to 0.35 mg/L

HI 93707-01

Oxygen, dissolved

0.0 to 10.0 mg/L

HI 93732-01

pH

6.5 to 8.5 pH

HI 93710-01

Phosphate HR

0.0 to 30.0 mg/L

HI 93717-01

Phosphate LR

0.00 to 2.50 mg/L

HI 93713-01

Phosphorus

0.0 to 15.0 mg/L

HI 93706-01

Silver

0.000 to 1.000 mg/L

HI 93737-01

Zinc

0.00 to 3.00 mg/L

HI 93731-01


Máy đo đa chỉ tiêu - Model: HI 83211

 

Nguồn sang:   4 đèn  tungsten với bước song 420/525/575/610 nm

Nguồn cung cấp: pin  2 x 9V hoặc 12 Vdc adapter

Kích thước:   230 x 165 x 70 mm

Khối lượng:   640 g

Thông số các chỉ tiêu

Chỉ tiêu

Thang đo

Code

Aluminum

0.00 to 1.00 mg/L

HI 93712-01

Ammonia LR

0.00 to 3.00 mg/L

HI 93700-01

Ammonia MR

0.00 to 10.00 mg/L

HI 93715-01

Chromium VI HR

0 to 1000 µg/L

HI 93723-01

Chromium VI LR

0 to 300 µg/L

HI 93749-01

Copper HR

0.00 to 5.00 mg/L

HI 93702-01

Copper LR

0 to 1000 µg/L

HI 95747-01

Cyanuric acid

0 to 80 mg/L

HI 93722-01

Iodine

0.0 to 12.5 mg/L

HI 93718-01

Iron HR

0.00 to 5.00 mg/L

HI 93721-01

Iron LR

0 to 400 µg/L

HI 93746-01

Molybdenum

0.0 to 40.0 mg/L

HI 93730-01

Nickel HR

0.00 to 7.00 g/L

HI 93726-01

Nickel LR

0.000 to 1.000 mg/L

HI 93740-01

pH

6.5 to 8.5 pH

HI 93710-01

Phosphate HR

0.0 to 30.0 mg/L

HI 93717-01

Phosphate LR

0.00 to 2.50 mg/L

HI 93713-01

Phosphorus

0.0 to 15.0 mg/L

HI 93706-01

Silica

0.00 to 2.00 mg/L

HI 93705-01

Silver

0.000 to 1.000 mg/L

HI 93737-01

Zinc

0.00 to 3.00 mg/L

HI 93731-01


Máy đo đa chỉ tiêu  - Model: HI 83206

Nguồn sáng:   4 đèn tungsten với bước sóng 420/525/575/610 nm

Nguồn cung cấp:  pin 2 x 9V hoặc 12 Vdc adapter

Kích thước:   230 x 165 x 70 mm

Trọng lượng:   640 g

Thông số các chỉ tiêu

Các chỉ tiêu

Thang đo

Code

Ammonia LR

0.00 to 3.00 mg/L

HI 93700-01

Ammonia MR

0.00 to 10.00 mg/L

HI 93715-01

Chlorine, free

0.00 to 2.50 mg/L

HI 93701-01

Chlorine, total

0.00 to 3.50 mg/L

HI 93711-01

Chromium VI HR

0 to 1000 µg/L

HI 93723-01

Chromium VI LR

0 to 300 µg/L

HI 93749-01

Color

0 to 500 PCU

N/A

Copper HR

0.00 to 5.00 mg/L

HI 93702-01

Copper LR

0 to 1000 µg/L

HI 95747-01

Cyanuric acid

0 to 80 mg/L

HI 93722-01

Molybdenum

0.0 to 40.0 mg/L

HI 93730-01

Nickel HR

0.00 to 7.00 g/L

HI 93726-01

Nickel LR

0.000 to 1.000 mg/L

HI 93740-01

Nitrate

0.0 to 30.0 mg/L

HI 93728-01

Nitrite HR

0 to 150 mg/L

HI 93708-01

Nitrite LR

0.00 to 0.35 mg/L

HI 93707-01

Oxygen, dissolved

0.0 to 10.0 mg/L

HI 93732-01

pH

6.5 to 8.5 pH

HI 93710-01

Phosphate HR

0.0 to 30.0 mg/L

HI 93717-01

Phosphate LR

0.00 to 2.50 mg/L

HI 93713-01

Phosphorus

0.0 to 15.0 mg/L

HI 93706-01

Silica

0.00 to 2.00 mg/L

HI 93705-01

Silver

0.000 to 1.000 mg/L

HI 93737-01

Zinc

0.00 to 3.00 mg/L

HI 93731-01


Máy đo chlorite  - Model:HI 93753

Máy đo Cl- dựa theo phương pháp đo quang

Thang đo: 0.0 to 20.0 mg/L

Độ phân dải:   0.1 mg/L

Độ chính xác:   ±0.5 mg/L ±6%

Nguồn sáng:   LED 470 nm

Nguồn cung cấp:PIN   1 x 9V

Kích thước:   180 x 83 x 46 mm (7.1 x 3.3 x 1.8”)

 


Máy đo chlo tổng cộng và chlo tự do - Model:HI 93711

Máy phân tích dùng phương pháp đo quang đo CL tổng

Thang đo CL tự do: 0.00 to 2.50 mg/L

Thang đo CL tổng: 0.00 to 3.50 mg/L

Độ phân dải: 0.01 mg/L

 Độ chính xác: ±0.03 mg/L ±3%

 Nguồn sang: LED 555 nm

 Nguồn cung cấp:PIN   1 x 9V

 Kích thước:  180 x 83 x 46 mm (7.1 x 3.3 x 1.8”)

 


Máy đo Florite - Model: HI 93729

Thang đo: 0.00 to 2.00 mg/L

Độ phân dải:   0.01 mg/L

Độ chính xác:   ±5%

Nguồn sang: LED 585 nm

Nguồn cung cấp:Pin 1 x 9V

Kích thước:  180 x 83 x 46 mm (7.1 x 3.3 x 1.8”)

 

 


Máy đo độ cứng tổng - Model: HI 93735

Thang đo ppm: 0 to 250 mg/L; 200 to 500 mg/L; 400 to 750 mg/L

Thang đo ºf: 0 to 25; 20 to 50; 40 to 75

Thang đo ºD: 0.0 to 13.9; 11.1 to 27.8; 22.2 to 41.7 –Thang đo ºE: 0.0 to 17.5; 14.0 to 35.0; 28.0 to 52.5 –Độ phân dải:1 mg/L (0 to 100 mg/L); 5 mg/L (100 to 750 mg/L)

Độ chính xác: ±5 mg/L or ±4% of reading (0 to 250 mg/L);±7 mg/L or ±3% (200 to 500 mg/L); ±10 mg/L or ±2% (400 to 750 mg/L)

Nguồn sang:  LED 470 nm

Nguồn cung cấp:Pin  1 x 9V

Kích thước:180 x 83 x 46 mm (7.1 x 3.3 x 1.8”)

 


Máy đo pH và Chlo cầm tay - Model: HI 93710

Thang đo CL tự do: 0.00 to 2.50 mg/L

Thang đo CL tổng: 0.00 to 3.50 mg/L

Thang đo pH: 5.9 to 8.5 Ph

Độ phân dải Clo: 0.01 mg/L

Độ phân dải pH: 0.1 pH

Độ chính xác Clo: ±0.03 mg/L ±3%

Độ chính xác pH: ±0.1 pH

Nguồn sang:  LED 555 nm

Nguồn cung cấp:Pin 1 x 9V

Nhiệt độ môi trường:0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95%.

Kích thước: 180 x 83 x 46 mm (7.1 x 3.3 x 1.8”)

Khối lượng:  290 g (10 oz.)

 


Máy đo đa chỉ tiêu Chlo tổng & tự do, độ cứng tổng, sắt và pH cầm tay

Model:HI 93745

 Thang đo CL tự do: 0.00 to 2.50 mg/L

Thang đo CL tổng: 0.00 to 3.50 mg/L

Thang đo độ cứng:0.00 to 4.70 mg/L

Thang đo sắt: 0 to 400 µg/L

Thang đo pH: 5.9 to 8.5 pH

Độ phân giả CL: 0.01 mg/L

Độ phân dải độ cứng tổng: 0.01 mg/L

Độ phân giải Fe: 1 µg/L

Độ phân giải pH: 0.1 pH

Độ chính xác CL: ±0.03 mg/L ±3%

Độ chính xác  của độ cứng: ±0.11 mg/L ±5%.

Độ chính xác của Fe:  ±10 µg/L ±8%

Độ chính xác pH: ±0.1 pH

Nguồn sang:  LED 555 nm

 


Máy đo online Chlo tổng & tự do, pH, ORP và Nhiệt độ - Model: PCA 330 Series

Thang đo Clo tổng và clo tự do: 0.00 to 5.00 mg/L

Thang đo pH:  0.00 to 14.00 pH

Thang đo nhiệt độ: 5.0 to 75.0°C

Thang đo mV: 0 to 2000 mV

Độ phân dải Clo tổng và clo tự do: 0.01 mg/L

Độ phân dải  pH: 0.01 pH

Độ phân dải: 0.1°C

Độ phân dải mV: 1 mV

Độ chính xác Clo tổng và clo tự do: ±8% ±0.05 mg/L

Độ chính xác  pH: ±0.05 pH

Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C

Độ chính xác  mV: Tối thiểu ±1 mV 

Mức độ có thể dò được Clo tổng và clo tự do:0.05 mg/L

Hiệu chuẩn Clo tổng và clo tự do 1 điểm

Hiệu chuẩn  pH: 1 hoặc 2 điểm

Tỷ lệ mẫu Clo tổng và clo tự do  điều chỉnh từ 3 to 90 phút.

Tỷ lệ mẫu  pH điều chỉnh  từ 3 to 120 giây.

Định lượng Clo tổng và clo tự do tỷ lệ thuận với đầu ra 4-20 mA .

Định lượng  pH ON/OFF với Rơle hoặc tỷ lệ với dòng ra 4-20 mA

Delta Clo tổng và clo tự do lựa chọn từ: 0.1 to 5 mg/L

Delta pH lựa chọn từ: 0.1 to 2 pH

Ghi nhớ đầu ra:   0-10 mV, 0-100 mV, 4-20 mA hoặc 0-20 mA

Rơ le báo động:   SPDT liên hệ với 5A, 230 V điện trở tải.

Rơ le định lượng:   SPDT liên hệ với 5A, 230 V điện trở tải.

Lỗi hệ thống:   SPDT liên hệ với 5A, 230 V điện trở tải.

Áp suất tại cửa nạp mẫu: 0.07 to 4 bar

Lưu lượng mẫu: 100 to 300 mL/min

Nhiệt độ mẫu:   5 to 40°C (41 to 104°F)

Kết nối với mẫu: bằng ống có đường kính 12 mm

Nguồn cung cấp:   115 Vac or 230 Vac; 50/60 Hz; 20 VA

Kích thước: 318 x 267 x 159 mm (12.5 x10.5x 6.25")

Khối lượng:5 kg

 


Bộ điều khiển pH - Model: BL 931700

Thang đo: pH 0.00 to 14.00 pH

Độ phân dải:  0.01 pH

Độ chính xác pH: ±0.02 pH

Hiệu chuẩn bằng tay: 2 điểm với offset và slope trimmers.

Điểm đặt: Điều chỉnh từ 0.0 to 14.0 pH

Nguồn cung cấp:230 Vac, 50/60Hz hoặc 12 Vdc Adapter.

Kích thước:  83 x 53 x 99 mm (3.3 x 2.1 x 3.9")

 


Bộ điều kiển pH - Model: BL 981411

Thang đo pH: 0.0 to 14.0 pH

Độ phân dải: 0.1 pH

Độ chính xác: ±0.1 pH

Hiệu chuẩn bằng tay: với offset trimmer

Điểm đặt: Điều chỉnh từ 0.0 to 14.0 pH

Nguồn cung cấp:  230 Vac, 50/60Hz hoặc  12 Vdc Adapter.

Kích thước:  83 x 53 x 99 mm

 


Bộ điều khiển EC - Model: BL 983313

Thang đo: 0 to 1999 µS/cm

Độ phân dải: 1 µS/cm

Độ chính xác: ±2% F.S.

Tự động bù nhiệt: 5 to 50°C (41 to 122°F) với  ß = 2%/°C

Hiệu chuẩn bằng tay với CAL trimmer

Điểm đặt: Điều chỉnh từ 0 to 1999 µS/cm

Nguồn cung cấp:   12Vdc Adapter hoặc 230VAC 50/60Hz

Kích thước:83 x 53 x 99 mm (3.3 x 2.1 x 3.9")

 


Bộ điều khiển mực nước – Model HI7871

Báo tín hiệu được 100m

Mức cảnh báo: Thấp – cao

Senso theo áp suất

Trọng lượng máy 250g.

 


Sản phẩm cùng loại